TỶ GIÁ NGOẠI TỆ NGÂN HÀNG VIETCOMBANK, TY GIA VIETCOMBANK

Bảng tỷ giá bán ngoại tệ bank Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu giúp thêm lịch sử tỷ giá chỉ Vietcombank tại đây.


Mã nước ngoài tệ Tên nước ngoài tệ thiết lập vào đưa khoản bán ra
*
USD
*
AUD
*
CAD
*
CHF
*
EUR
*
GBP
*
JPY
*
SGD
*
THB
*
MYR
*
DKK
*
HKD
*
INR
*
KRW
*
KWD
*
NOK
*
RUB
*
SAR
*
SEK
*
ĐÔ LA MỸ 22,570 22,600 22,880
ĐÔ LA ÚC 15,792 15,952 16,467
ĐÔ CANADA 17,478.03 17,654.58 18,224.31
FRANCE THỤY SĨ 23,993.5 24,235.86 25,017.97
EURO 25,268.24 25,523.48 26,684.6
BẢNG ANH 30,005.07 30,308.15 31,286.23
YÊN NHẬT 191.22 193.15 202.42
ĐÔ SINGAPORE 16,484.71 16,651.22 17,188.57
BẠT THÁI LAN 609.42 677.13 703.19
RINGGIT MÃ LAY - 5,375.16 5,493.4
KRONE ĐAN MẠCH - 3,420.32 3,551.95
ĐÔ HONGKONG 2,842.75 2,871.47 2,964.13
RUPI ẤN ĐỘ - 303.24 315.42
WON HÀN QUỐC 16.41 18.23 trăng tròn
KUWAITI DINAR - 75,056.77 78,071.8
KRONE na UY - 2,535.37 2,643.5
RÚP NGA - 301.05 335.76
SAUDI RIAL - 6,043.99 6,286.78
KRONE THỤY ĐIỂN - 2,440.32 2,544.4